Home / TƯ VẤN / BẢNG BÁO GIÁ XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 1000KVA SOLAR KH

BẢNG BÁO GIÁ XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 1000KVA SOLAR KH

BẢNG BÁO GIÁ
KÍNH GỞI: QUÝ KHÁCH HÀNG
BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ THIẾT BỊ- VẬT LIỆU CHÍNH
XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 1000KVA  -22/0.4KV 
STT Tên Vật tư DVT  Số lượng   Đơn giá   Thành tiền   Ghi chú 

     1./ VẬT TƯ PHẦN TRẠM:

      688.437.450  

A./ THIẾT BỊ :

528.778.400
1 Máy biến áp 1000 KVA -22/0,4 KV loại dầu  (tiêu chuẩn 2608/QĐ-EVN SPC) ĐL Miền Nam hoặc 62/EVN. Cái 1  326.828.400 326.828.400 THIBIDI, MKT
2 ACB 1600A 1000V Cái 1 42.000.000 42.000.000 MITSUBISHI, LS
3 Tủ tụ bù tự động 500KVAR KVAR 500 130.000 65.000.000 Chung Nam
4 LBFCO 100A 24KV Bộ 3 2.500.000 7.500.000 Tuấn Ân
5 LA – 10KA – 18KV Cái 3 1.150.000 3.450.000 Cooper USA
6 TU trung thế 8400/120V Cái 3 14.500.000 43.500.000 EMIC
7 TI trung thế 30/5 A Cái 3 13.500.000 40.500.000 EMIC
8 Điện kế 3 pha Cái 1 9.500.000 9.500.000 EMIC

B./ VẬT TƯ :

159.659.050
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf    trụ 1      7.750.000 7.750.000  TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m  Cái 2         260.000 520.000  Thủ Đức
3 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc) nhúng kẽm  thanh 7         680.000 4.760.000  Chung Nam
4 Thanh chống 60×6-920-nhúng kẽm    thanh 14         120.000 1.680.000  Chung Nam
5 Đà composite 2,4m+ Thanh chống  Bộ 2      1.550.000 3.100.000  Chung Nam
6 Chụp kín TI, TU, MBA, LA, FCO…  Bộ 1      1.750.000 1.750.000  Chung Nam
7 Nền và rào trạm 4mx5mx1,8m  Trạm 1    27.500.000 27.500.000  Chung Nam
8 Cáp đồng boc 600V – 300mm2 Mét 31 645.050 19.996.550 Thịnh Phát, ttt
9 Đầu coss 300 mm2 Cái 6 85.000 510.000 Chung Nam
10 Cáp đồng boc 600V – 250mm2 Mét 85 550.000 46.750.000 Thịnh Phát, ttt
11 Đầu coss 240 mm2 Cái 24 75.000 1.800.000 Chung Nam
12 Cáp đồng trần – 25mm2 Kg 10 200.000 2.000.000 Thịnh Phát
13 Sứ đứng 35KV + Ty Bộ 12 285.000 3.420.000 Minh long
14 Bộ tiếp địa Bộ 10 120.000 1.200.000 Chung Nam
15 Giếng tiếp địa sâu 40m Cái 2 9.500.000 19.000.000 Chung Nam
16 Splitbolt 22mm2 Cái 24 12.500 300.000 Chung Nam
17 Tủ MCCB 1600A + Thanh Cái Cái 1 12.500.000 12.500.000 Chung Nam
18 Ong PVC phi 114 Mét 12 185.000 2.220.000 Minh Hùng
19 Coude ống PVC phi 114 Cái 4 115.000 460.000 Minh Hùng
20 Ống nối PVC phi 114 Cái 4 115.000 460.000 Minh Hùng
21 Collier kẹp ống PVC Bộ 4 35.000 140.000 Chung Nam
22 Băng keo điện Cuộn 10 15.000 150.000 Chung Nam
23 Bảng tên trạm Bảng 2 160.000 320.000 Chung Nam
24 Boulon 16×250 Cái 8 14.500 116.000 Chung Nam
25 Boulon 16×300 Cái 6 15.500 93.000 Chung Nam
26 Boulon 16×300 VRS Cái 6 15.500 93.000 Chung Nam
27 Boulon 16×800 VRS Cái 3 22.500 67.500 Chung Nam
28 Boulon 16×40 Cái 14 6.500 91.000 Chung Nam
29 Boulon 12×40 Cái 60 5.500 330.000 Chung Nam
30 Rondell các loại Cái 194 3.000 582.000 Chung Nam
  

2./ VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY:

34.576.600  

A./ THIẾT BỊ :

7.650.000
1 LBFCO 200A 24KV Bộ 3 2.550.000 7.650.000 Tuấn Ân

B./ VẬT TƯ :

26.926.600
1 Trụ BTLT 12m, lực đầu trụ 650Kgf    trụ 1      7.750.000 7.750.000  TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m  cái 2         260.000 520.000  Thủ Đức
3 Gia cố móng trụ  cái 2         700.000 1.400.000  Chung Nam
4 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc)-nhúng kẽm  thanh 3         680.000 2.040.000  Chung Nam
5 Thanh chống 60×6-920-nhúng kẽm    thanh 6         120.000 720.000  Chung Nam
6 Boulon M12x50 + LĐV25x25    bộ 12             6.000 72.000  Chung Nam
7 Boulon 16×50 + LĐV 50×3- nhúng kẽm    bộ 8             7.000 56.000  Chung Nam
8 Boulon 16×250 + LĐV 50×3- nhúng kẽm    bộ 6           18.800 112.800  Chung Nam
9 Boulon 16×300 + LĐV 50×3- nhúng kẽm    bộ 6           19.800 118.800  Chung Nam
10 Boulon 16×300 VRS+ LĐV 50×3- nhúng kẽm    bộ 4           20.500 82.000  Chung Nam
11 Boulon 16×800 ven răng 2 đầu    bộ 3           25.000 75.000  Chung Nam
12 Sứ treo polymer 24KV và Phụ kiện  Cái 6         485.000 2.910.000  E&I
13 Chì fuse link 40A    sợi 3           87.000 261.000  COOPER
14 Kẹp nhơm cở AC 50  Cái 6           22.000 132.000  Chung Nam
15 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22(10-95/95-150  Cái 6           25.000 150.000  Chung Nam
16 Cáp nhôm bọc trung thế 50mm2  Mét 120           45.000 5.400.000  Thịnh Phát
17 Cáp nhôm lỏi thép trần 50mm2   kg 7           79.000 553.000  Thịnh Phát
18 Chụp kín kẹp quai, FCO…  Trạm 1      1.250.000 1.250.000 Chung Nam
19 Bộ tiếp địa Bộ 120.000 0 Chung Nam
20 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-25mm2  Mét 18           75.000 1.350.000  Thịnh Phát
21 Sứ đứng 35kV (loai PIN TYPE)  Cái 4         485.000 1.940.000  Minh Long 2
22 Uclevis + Sứ ống chỉ  Cái 2           17.000 34.000  Minh Long 2

1

BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH

XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 1000KVA  -22/0.4KV 
I – Chi phí thiết kế, dự toán:               40.500.000
II – Chi phí thẩm định thiết kế, dự toán:             25.000.000
III – Chi phí thi công:               45.000.000
IV – Chi phí thử nghiệm thiết bị, MBT:             18.500.000
V – Chi phí nghiệm thu, giám sát thi công:             18.520.000
VI- Chi phí vận chuyển, máy thi công:               25.800.000
VII- Chi phí nghiệm thu, thẩm tra hoàn công Sở Công Thương:         10.000.000
VIII- Chi phí thỏa thuận mua bán điện solar:             50.000.000
           
           
  Tổng chi phí trước thuế:             956.334.050
  Thuế VAT 10%:               95.633.405
  Tổng chi phí sau thuế:          1.051.967.455
 GIÁM ĐỐC
HUỲNH VĂN BẢY

Nội dung công việc chính:

– Lập và phê duyệt hồ sơ lắp trạm biến áp 1x1000KVA -22/0,4KV.
– Lắp mới 01 bộ đo đếm trung thế đặt đầu nhánh rẽ đo đếm điện năng cho trạm biến áp.
– Lắp mới 01 tủ MCCB 1600A đóng cắt, bảo vệ phía hạ thế trạm biến thế.
– Lắp mới 01 tủ tụ bù 500KVAR tự động cung cấp công suất phản kháng cho nhà xưởng.
– Thi công hoàn chỉnh 01 trạm biến thế 1x1000KVA đặt trên nền.

Ghi chú:

– Đơn vị Thi công sẽ chịu trách nhiệm tất cả các thủ tục liên quan, chủ đầu tư chỉ cung cấp các giấy
tờ pháp lý: giấy phép dinh doanh, quyền sử dụng đất (hợp đồng thuê đất), MST mỗi loại 03 bộ có công
chứng không quá 03 tháng.
– Thời gian thực hiện hồ sơ là 50 ngày, thời gian thi công 10 ngày, tổng cộng 60 ngày.
Hỗ Trợ Tư Vấn

Cảm ơn

Đã gửi thông tin thành công. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!