Home / TƯ VẤN / BẢNG BÁO GIÁ TRẠM BIẾN ÁP 1600 KVA

BẢNG BÁO GIÁ TRẠM BIẾN ÁP 1600 KVA

TRẠM BIẾN ÁP 1600 KVA

BẢNG BÁO GIÁ

KÍNH GỬI:

QUÝ KHÁCH HÀNG

BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ THIẾT BỊ- VẬT LIỆU CHÍNH XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 1600KVA -22/0.4KV

STT Tên Vật Tư DVT Số lượng Đơn giá Thành tiền Ghi Chú
1./ VẬT TƯ PHẦN TRẠM: 833,744,400
A./ THIẾT BỊ : 671,700,000
1 Máy biến áp 1600 KVA -22/0,4 KV loại dầu (tiêu chuẩn 2608/QĐ-EVN SPC) Cái 1 505,000,000 505,000,000 THIBIDI, MKT
2 ACB 2500A 1000V Cái 1 58,400,000 58,400,000 MITSUBISHI, LS
3 Tủ tụ bù tự động 750KVAR KVAR 750 130,000 97,500,000 Chung Nam
4 LBFCO 100A 24KV Bộ 3 2,450,000 7,350,000 Tuấn Ân
5 LA – 10KA – 18KV Cái 3 1,150,000 3,450,000 Cooper USA
6 TU trung thế 8400/120V Cái 0 16,500,000 ĐL cấp
7 TI trung thế 30/5 A Cái 0 15,000,000 ĐL cấp
8 Điện kế 3 pha Cái 1 ĐL cấp
B./ VẬT TƯ : 162,044,400
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m Cái 2 260,000 520,000 Thủ Đức
3 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc) nhúng kẽm thanh 7 680,000 4,760,000 Chung Nam
4 Thanh chống 60×6-920-nhúng kẽm thanh 14 120,000 1,680,000 Chung Nam
5 Đà composite 2,4m+ Thanh chống Bộ 2 1,550,000 3,100,000 Chung Nam
6 Chụp kín TI, TU, MBA, LA, FCO… Bộ 1 1,750,000 1,750,000 Chung Nam
7 Nền và rào trạm 4mx5mx1,8m Trạm 1 27,500,000 27,500,000 Chung Nam
8 Cáp đồng boc 600V – 300mm2 Mét 38 645,050 24,511,900 Thịnh Phát, ttt
9 Đầu coss 300 mm2 Cái 8 85,000 680,000 Chung Nam
10 Cáp đồng boc 600V – 250mm2 Mét 110 550,000 60,500,000 Thịnh Phát, ttt
11 Đầu coss 240 mm2 Cái 30 75,000 2,250,000 Chung Nam
12 Cáp đồng trần – 25mm2 Kg 10 200,000 2,000,000 Thịnh Phát
13 Sứ đứng 35KV + Ty Bộ 12 285,000 3,420,000 Minh long
14 Bộ tiếp địa Bộ 10 120,000 1,200,000 Chung Nam
15 Giếng tiếp địa sâu 40m Cái 0 9,500,000 Chung Nam
16 Splitbolt 22mm2 Cái 24 12,500 300,000 Chung Nam
17 Tủ MCCB 2000A + Thanh Cái Cái 1 15,000,000 15,000,000 Chung Nam
18 Ong PVC phi 114 Mét 12 185,000 2,220,000 Minh Hùng
19 Coude ống PVC phi 114 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
20 Ống nối PVC phi 114 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
21 Collier kẹp ống PVC Bộ 4 35,000 140,000 Chung Nam
22 Băng keo điện Cuộn 10 15,000 150,000 Chung Nam
23 Bảng tên trạm Bảng 2 160,000 320,000 Chung Nam
24 Boulon 16×250 Cái 8 14,500 116,000 Chung Nam
25 Boulon 16×300 Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
26 Boulon 16×300 VRS Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
27 Boulon 16×800 VRS Cái 3 22,500 67,500 Chung Nam
28 Boulon 16×40 Cái 14 6,500 91,000 Chung Nam
29 Boulon 12×40 Cái 60 5,500 330,000 Chung Nam
30 Rondell các loại Cái 194 3,000 582,000 Chung Nam
2./ VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY: 314,201,200
A./ THIẾT BỊ : 261,500,000
1 Recloser 630A 24KV Bộ 1 215,000,000 215,000,000 Cooper
2 DS 3 PHA 630A 24KV OD Bộ 1 17,450,000 17,450,000 Tuấn Ân
3 TU cấp nguồn cho recloser Bộ 1 15,000,000 15,000,000 Emic
4 FCO 200A 24KV Bộ 1 1,450,000 1,450,000 Tuấn Ân
5 LA 18KV 10KA Bộ 12 1,050,000 12,600,000 Cooper
B./ VẬT TƯ : 52,701,200
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m cái 2 260,000 520,000 Thủ Đức
3 Gia cố móng trụ cái 2 700,000 1,400,000 Chung Nam
4 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc)-nhúng kẽm thanh 3 680,000 2,040,000 Chung Nam
5 Thanh chống 60×6-920-nhúng kẽm thanh 6 120,000 720,000 Chung Nam
6 Boulon M12x50 + LĐV25x25 bộ 12 6,000 72,000 Chung Nam
7 Boulon 16×50 + LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 8 7,000 56,000 Chung Nam
8 Boulon 16×250 + LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 12 18,800 225,600 Chung Nam
9 Boulon 16×300 + LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 12 19,800 237,600 Chung Nam
10 Boulon 16×300 VRS+ LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 12 20,500 246,000 Chung Nam
11 Boulon 16×800 ven răng 2 đầu bộ 3 25,000 75,000 Chung Nam
12 Sứ treo polymer 24KV và Phụ kiện Cái 12 485,000 5,820,000 E&I
13 Chì fuse link 40A sợi 3 87,000 261,000 COOPER
14 Kẹp nhơm cở AC 50 Cái 6 22,000 132,000 Chung Nam
15 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22(10-95/95-150 Cái 6 25,000 150,000 Chung Nam
16 Cáp nhôm bọc trung thế 95mm2 Mét 90 65,000 5,850,000 Thịnh Phát
17 Cáp nhôm lỏi thép trần 50mm2 kg 8 79,000 632,000 Thịnh Phát
18 Cable đồng trần 25mm2 kg 15 200,000 3,000,000 Thịnh Phát
19 Cable đồng trần 50mm2 kg 10 200,000 2,000,000 Thịnh Phát
20 Bộ tiếp địa Bộ 12 120,000 1,440,000 Chung Nam
21 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-25mm2 mt 24 75,000 1,800,000 Thịnh Phát
22 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-95mm2 mt 24 275,000 6,600,000 Thịnh Phát
23 Sứ đứng 24kV (loai PIN TYPE) Cái 24 485,000 11,640,000 Minh Long 2
24 Uclevis + Sứ ống chỉ Cái 2 17,000 34,000 Minh Long 2
BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH
I – Chi phí thiết kế, dự toán: 48,500,000
II – Chi phí thẩm định thiết kế, dự toán: 25,000,000
III – Chi phí thi công: 25,000,000
IV – Chi phí thử nghiệm thiết bị, MBT: 18,500,000
V – Chi phí nghiệm thu, giám sát thi công: 18,520,000
VI- Chi phí vận chuyển, máy thi công: 15,800,000
VII- Chi phí nghiệm thu, thẩm tra hoàn công Sở Công Thương: 10,000,000
VIII- Chi phí cắt điện đấu nối: 10,000,000
Tổng chi phí trước thuế: 1,319,265,600
Thuế VAT 10%: 131,926,560
Tổng chi phí sau thuế: 1,451,192,160
Nội dung công việc chính:
– Lập và phê duyệt hồ sơ lắp trạm biến áp 1x1250KVA -22/0,4KV.
– Lắp mới 01 bộ đo đếm trung thế đặt đầu nhánh rẽ đo đếm điện năng cho trạm biến áp.
– Lắp mới 01 tủ MCCB 2000A đóng cắt, bảo vệ phía hạ thế trạm biến thế.
– Lắp mới 01 tủ tụ bù 620KVAR tự động cung cấp công suất phản kháng cho nhà xưởng.
– Thi công hoàn chỉnh 01 trạm biến thế 1x1250KVA đặt trên nền.
Hỗ Trợ Tư Vấn

Cảm ơn

Đã gửi thông tin thành công. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!